Lương tối thiểu theo quốc gia
Lương tối thiểu hằng tháng (quy đổi euro), từ cao đến thấp
- 1🇱🇺Luxembourg2.638 €
- 2🇦🇺Australia2.490 €
- 3🇬🇧United Kingdom2.488 €
- 4🇳🇱Netherlands2.468 €
- 5🇮🇪Ireland2.282 €
- 6🇳🇿New Zealand2.263 €
- 7🇩🇪Germany2.222 €
- 8🇨🇦Canada2.078 €
- 9🇧🇪Belgium2.070 €
- 10🇫🇷France1.802 €
Quảng cáo
- 11🇮🇱Israel1.562 €
- 12🇰🇷South Korea1.407 €
- 13🇪🇸Spain1.381 €
- 14🇸🇮Slovenia1.278 €
- 15🇺🇸United States1.161 €
- 16🇯🇵Japan1.154 €
- 17🇵🇱Poland1.085 €
- 18🇱🇹Lithuania1.038 €
- 19🇵🇹Portugal1.015 €
- 20🇨🇾Cyprus1.000 €
- 21🇸🇦Saudi Arabia988 €
- 22🇭🇷Croatia970 €
- 23🇬🇷Greece968 €
- 24🇲🇹Malta961 €
- 25🇭🇰Hong Kong955 €
- 26🇪🇪Estonia886 €
- 27🇨🇿Czechia832 €
- 28🇹🇼Taiwan817 €
- 29🇸🇰Slovakia816 €
- 30🇷🇴Romania815 €
- 31🇱🇻Latvia740 €
- 32🇭🇺Hungary736 €
- 33🇹🇷Turkey684 €
- 34🇲🇪Montenegro670 €
- 35🇧🇬Bulgaria551 €
- 36🇲🇽Mexico429 €
- 37🇨🇳China351 €
- 38🇲🇾Malaysia340 €
- 39🇹🇭Thailand308 €
- 40🇿🇦South Africa284 €
- 41🇧🇷Brazil257 €
- 42🇵🇭Philippines251 €
- 43🇻🇳Vietnam184 €
- 44🇺🇦Ukraine178 €
Các giá trị được quy đổi sang euro theo tỷ giá gần đây ước tính, chỉ để so sánh.
Trong số 44 quốc gia (2026), Luxembourg xếp cao nhất với 2.638 € và Ukraine thấp nhất với 178 €.