🇪🇹
Lương gộp 100.000 ETB tại Ethiopia: lương thực nhận
Lương gộp hàng tháng 100.000 ETB sau thuế (net, thực nhận) tại Ethiopia là bao nhiêu?
Ví dụ, mức lương gộp 100.000 ETB mỗi tháng để lại khoảng 60.050 ETB thực nhận, sau khi trừ 32.950 ETB thuế thu nhập và 7.000 ETB đóng góp xã hội, tức là tỷ lệ khấu trừ thực tế là 39.95%.
Lương thực nhận (net)
60.050 ETB
/tháng · 40.0% tỷ lệ khấu trừ thực tế
Lương thực nhận (net)Thuế thu nhậpChi tiết
| Đóng góp lương hưu | -7.000 ETB |
| Thuế thu nhập | -32.950 ETB |
| Lương thực nhận (net) | 60.050 ETB |
Quảng cáo
Mức lương khác
Lương được đánh thuế như thế nào tại Ethiopia
Thuế thu nhập tại Ethiopia theo lũy tiến: mức thuế cận biên tăng từ 15% đến 35% khi thu nhập tăng. Người lao động cũng đóng bảo hiểm xã hội khoảng 7% trên lương gộp. Mức thuế GTGT tiêu chuẩn là 15%.
| Thu nhập chịu thuế hàng năm | Mức thuế |
|---|---|
| Đến 24.000 ETB | 0% |
| Đến 48.000 ETB | 15% |
| Đến 84.000 ETB | 20% |
| Đến 120.000 ETB | 25% |
| Đến 168.000 ETB | 30% |
| 168.000 ETB trở lên | 35% |
Ước tính gần đúng năm 2026. Mô hình đơn giản hóa, hãy xác minh trước khi sử dụng. Không phải tư vấn thuế.
Cập nhật mức thuế tháng 6 năm 2026