Salary by Country
🇵🇱

Lương gộp 20.000 PLN tại Poland: lương thực nhận

Lương gộp hàng tháng 20.000 PLN sau thuế (net, thực nhận) tại Poland là bao nhiêu?

Ví dụ, mức lương gộp 20.000 PLN mỗi tháng để lại khoảng 13.311 PLN thực nhận, sau khi trừ 2.147 PLN thuế thu nhập và 4.542 PLN đóng góp xã hội, tức là tỷ lệ khấu trừ thực tế là 33.44%.

Lương thực nhận (net)
13.311 PLN
/tháng · 33.4% tỷ lệ khấu trừ thực tế
Lương thực nhận (net)Thuế thu nhậpChi tiết
Bảo hiểm xã hội-2.742 PLN
Bảo hiểm y tế-1.800 PLN
Thuế thu nhập-2.147 PLN
Lương thực nhận (net)13.311 PLN
Chi tiết
Lương gộp20.000 PLN
Lương thực nhận (net)13.311 PLN
Thuế thu nhập2.147 PLN
Bảo hiểm xã hội4.542 PLN
Lương gộp mỗi năm240.000 PLN
Lương net hàng năm159.737 PLN
Tỷ lệ khấu trừ thực tế33.44%

Lương gộp 20.000 PLN bằng khoảng 231% mức lương trung bình tại Poland (8.670 PLN mỗi tháng).

Quảng cáo

Lương được đánh thuế như thế nào tại Poland

Thuế thu nhập tại Poland theo lũy tiến: mức thuế cận biên tăng từ 12% đến 32% khi thu nhập tăng. Người lao động cũng đóng bảo hiểm xã hội khoảng 22.71% trên lương gộp. Mức giảm trừ miễn thuế khoảng 30.000 PLN mỗi năm được trừ trước khi tính thuế thu nhập. Mức thuế GTGT tiêu chuẩn là 23%.

Bậc thuế thu nhập tại Poland (2026)
Thu nhập chịu thuế hàng nămMức thuế
Đến 120.000 PLN12%
120.000 PLN trở lên32%

Câu hỏi thường gặp

Lương gộp 20.000 PLN sau thuế còn bao nhiêu tại Poland?

Ví dụ, mức lương gộp 20.000 PLN mỗi tháng để lại khoảng 13.311 PLN thực nhận, sau khi trừ 2.147 PLN thuế thu nhập và 4.542 PLN đóng góp xã hội, tức là tỷ lệ khấu trừ thực tế là 33.44%.

Lương gộp 20.000 PLN mỗi tháng tương đương bao nhiêu một năm?

Tương đương 240.000 PLN gộp mỗi năm - khoảng 159.737 PLN thực nhận mỗi năm sau thuế.

Phải đóng bao nhiêu thuế cho mức lương 20.000 PLN tại Poland?

Khoảng 2.147 PLN thuế thu nhập cộng 4.542 PLN bảo hiểm mỗi tháng - tỷ lệ khấu trừ thực tế 33.44%.

Ước tính gần đúng năm 2026. Mô hình đơn giản hóa, hãy xác minh trước khi sử dụng. Không phải tư vấn thuế.

Cập nhật mức thuế tháng 6 năm 2026