Lương gộp 150.000 LKR tại Sri Lanka: lương thực nhận
Lương gộp hàng tháng 150.000 LKR sau thuế (net, thực nhận) tại Sri Lanka là bao nhiêu?
Ví dụ, mức lương gộp 150.000 LKR mỗi tháng để lại khoảng 138.000 LKR thực nhận, sau khi trừ 0 LKR thuế thu nhập và 12.000 LKR đóng góp xã hội, tức là tỷ lệ khấu trừ thực tế là 8%.
| Đóng góp lương hưu | -12.000 LKR |
| Thuế thu nhập | -0 LKR |
| Lương thực nhận (net) | 138.000 LKR |
| Lương gộp | 150.000 LKR |
| Lương thực nhận (net) | 138.000 LKR |
| Thuế thu nhập | 0 LKR |
| Bảo hiểm xã hội | 12.000 LKR |
| Lương gộp mỗi năm | 1.800.000 LKR |
| Lương net hàng năm | 1.656.000 LKR |
| Tỷ lệ khấu trừ thực tế | 8% |
Quảng cáo
Mức lương khác
Lương được đánh thuế như thế nào tại Sri Lanka
Thuế thu nhập tại Sri Lanka theo lũy tiến: mức thuế cận biên tăng từ 6% đến 36% khi thu nhập tăng. Người lao động cũng đóng bảo hiểm xã hội khoảng 8% trên lương gộp. Mức giảm trừ miễn thuế khoảng 1.800.000 LKR mỗi năm được trừ trước khi tính thuế thu nhập. Mức thuế GTGT tiêu chuẩn là 18%.
| Thu nhập chịu thuế hàng năm | Mức thuế |
|---|---|
| Đến 1.000.000 LKR | 6% |
| Đến 1.500.000 LKR | 18% |
| Đến 2.000.000 LKR | 24% |
| Đến 2.500.000 LKR | 30% |
| 2.500.000 LKR trở lên | 36% |
Câu hỏi thường gặp
Lương gộp 150.000 LKR sau thuế còn bao nhiêu tại Sri Lanka?
Ví dụ, mức lương gộp 150.000 LKR mỗi tháng để lại khoảng 138.000 LKR thực nhận, sau khi trừ 0 LKR thuế thu nhập và 12.000 LKR đóng góp xã hội, tức là tỷ lệ khấu trừ thực tế là 8%.
Lương gộp 150.000 LKR mỗi tháng tương đương bao nhiêu một năm?
Tương đương 1.800.000 LKR gộp mỗi năm - khoảng 1.656.000 LKR thực nhận mỗi năm sau thuế.
Phải đóng bao nhiêu thuế cho mức lương 150.000 LKR tại Sri Lanka?
Khoảng 0 LKR thuế thu nhập cộng 12.000 LKR bảo hiểm mỗi tháng - tỷ lệ khấu trừ thực tế 8%.
Ước tính gần đúng năm 2026. Mô hình đơn giản hóa, hãy xác minh trước khi sử dụng. Không phải tư vấn thuế.
Cập nhật mức thuế tháng 6 năm 2026