Lương gộp 100.000 NT$ tại Taiwan: lương thực nhận
Lương gộp hàng tháng 100.000 NT$ sau thuế (net, thực nhận) tại Taiwan là bao nhiêu?
Ví dụ, mức lương gộp 100.000 NT$ mỗi tháng để lại khoảng 89.222 NT$ thực nhận, sau khi trừ 6.278 NT$ thuế thu nhập và 4.500 NT$ đóng góp xã hội, tức là tỷ lệ khấu trừ thực tế là 10.78%.
| Bảo hiểm xã hội | -4.500 NT$ |
| Thuế thu nhập | -6.278 NT$ |
| Lương thực nhận (net) | 89.222 NT$ |
| Lương gộp | 100.000 NT$ |
| Lương thực nhận (net) | 89.222 NT$ |
| Thuế thu nhập | 6.278 NT$ |
| Bảo hiểm xã hội | 4.500 NT$ |
| Lương gộp mỗi năm | 1.200.000 NT$ |
| Lương net hàng năm | 1.070.660 NT$ |
| Tỷ lệ khấu trừ thực tế | 10.78% |
Lương gộp 100.000 NT$ bằng khoảng 209% mức lương trung bình tại Taiwan (47.884 NT$ mỗi tháng).
Quảng cáo
Mức lương khác
Lương được đánh thuế như thế nào tại Taiwan
Thuế thu nhập tại Taiwan theo lũy tiến: mức thuế cận biên tăng từ 5% đến 40% khi thu nhập tăng. Người lao động cũng đóng bảo hiểm xã hội khoảng 4.5% trên lương gộp. Mức giảm trừ miễn thuế khoảng 228.000 NT$ mỗi năm được trừ trước khi tính thuế thu nhập. Mức thuế GTGT tiêu chuẩn là 5%.
| Thu nhập chịu thuế hàng năm | Mức thuế |
|---|---|
| Đến 590.000 NT$ | 5% |
| Đến 1.330.000 NT$ | 12% |
| Đến 2.660.000 NT$ | 20% |
| Đến 4.980.000 NT$ | 30% |
| 4.980.000 NT$ trở lên | 40% |
Câu hỏi thường gặp
Lương gộp 100.000 NT$ sau thuế còn bao nhiêu tại Taiwan?
Ví dụ, mức lương gộp 100.000 NT$ mỗi tháng để lại khoảng 89.222 NT$ thực nhận, sau khi trừ 6.278 NT$ thuế thu nhập và 4.500 NT$ đóng góp xã hội, tức là tỷ lệ khấu trừ thực tế là 10.78%.
Lương gộp 100.000 NT$ mỗi tháng tương đương bao nhiêu một năm?
Tương đương 1.200.000 NT$ gộp mỗi năm - khoảng 1.070.660 NT$ thực nhận mỗi năm sau thuế.
Phải đóng bao nhiêu thuế cho mức lương 100.000 NT$ tại Taiwan?
Khoảng 6.278 NT$ thuế thu nhập cộng 4.500 NT$ bảo hiểm mỗi tháng - tỷ lệ khấu trừ thực tế 10.78%.
Ước tính gần đúng năm 2026. Mô hình đơn giản hóa, hãy xác minh trước khi sử dụng. Không phải tư vấn thuế.
Cập nhật mức thuế tháng 6 năm 2026