🇹🇼
Lương gộp 300.000 NT$ tại Taiwan: lương thực nhận
Lương gộp hàng tháng 300.000 NT$ sau thuế (net, thực nhận) tại Taiwan là bao nhiêu?
Lương thực nhận (net)
236.675 NT$
/tháng · 21.1% tỷ lệ khấu trừ thực tế
Lương thực nhận (net)Thuế thu nhậpChi tiết
| Bảo hiểm xã hội | -13.500 NT$ |
| Thuế thu nhập | -49.825 NT$ |
| Lương thực nhận (net) | 236.675 NT$ |
Mức lương khác
Lương được đánh thuế như thế nào tại Taiwan
Thuế thu nhập tại Taiwan theo lũy tiến: mức thuế cận biên tăng từ 5% đến 40% khi thu nhập tăng.
Người lao động cũng đóng bảo hiểm xã hội khoảng 4.5% trên lương gộp.
Mức giảm trừ miễn thuế khoảng 228.000 NT$ mỗi năm được trừ trước khi tính thuế thu nhập.
Mức thuế GTGT tiêu chuẩn là 5%.
| Thu nhập chịu thuế hàng năm | Mức thuế |
|---|---|
| Đến 590.000 NT$ | 5% |
| Đến 1.330.000 NT$ | 12% |
| Đến 2.660.000 NT$ | 20% |
| Đến 4.980.000 NT$ | 30% |
| 4.980.000 NT$ trở lên | 40% |
Ước tính gần đúng năm 2026. Mô hình đơn giản hóa, hãy xác minh trước khi sử dụng. Không phải tư vấn thuế.