Salary by Country
🇺🇦

Lương gộp 100.000 UAH tại Ukraine: lương thực nhận

Lương gộp hàng tháng 100.000 UAH sau thuế (net, thực nhận) tại Ukraine là bao nhiêu?

Ví dụ, mức lương gộp 100.000 UAH mỗi tháng để lại khoảng 77.000 UAH thực nhận, sau khi trừ 18.000 UAH thuế thu nhập và 5.000 UAH đóng góp xã hội, tức là tỷ lệ khấu trừ thực tế là 23%.

Lương thực nhận (net)
77.000 UAH
/tháng · 23.0% tỷ lệ khấu trừ thực tế
Lương thực nhận (net)Thuế thu nhậpChi tiết
Bảo hiểm xã hội-5.000 UAH
Thuế thu nhập-18.000 UAH
Lương thực nhận (net)77.000 UAH
Chi tiết
Lương gộp100.000 UAH
Lương thực nhận (net)77.000 UAH
Thuế thu nhập18.000 UAH
Bảo hiểm xã hội5.000 UAH
Lương gộp mỗi năm1.200.000 UAH
Lương net hàng năm924.000 UAH
Tỷ lệ khấu trừ thực tế23%

Lương gộp 100.000 UAH bằng khoảng 372% mức lương trung bình tại Ukraine (26.913 UAH mỗi tháng).

Quảng cáo

Lương được đánh thuế như thế nào tại Ukraine

Thuế thu nhập tại Ukraine là mức cố định 18% trên thu nhập chịu thuế. Người lao động cũng đóng bảo hiểm xã hội khoảng 5% trên lương gộp. Mức thuế GTGT tiêu chuẩn là 20%.

Câu hỏi thường gặp

Lương gộp 100.000 UAH sau thuế còn bao nhiêu tại Ukraine?

Ví dụ, mức lương gộp 100.000 UAH mỗi tháng để lại khoảng 77.000 UAH thực nhận, sau khi trừ 18.000 UAH thuế thu nhập và 5.000 UAH đóng góp xã hội, tức là tỷ lệ khấu trừ thực tế là 23%.

Lương gộp 100.000 UAH mỗi tháng tương đương bao nhiêu một năm?

Tương đương 1.200.000 UAH gộp mỗi năm - khoảng 924.000 UAH thực nhận mỗi năm sau thuế.

Phải đóng bao nhiêu thuế cho mức lương 100.000 UAH tại Ukraine?

Khoảng 18.000 UAH thuế thu nhập cộng 5.000 UAH bảo hiểm mỗi tháng - tỷ lệ khấu trừ thực tế 23%.

Ước tính gần đúng năm 2026. Mô hình đơn giản hóa, hãy xác minh trước khi sử dụng. Không phải tư vấn thuế.

Cập nhật mức thuế tháng 6 năm 2026