Lương gộp 15.000 UAH tại Ukraine: lương thực nhận
Lương gộp hàng tháng 15.000 UAH sau thuế (net, thực nhận) tại Ukraine là bao nhiêu?
Ví dụ, mức lương gộp 15.000 UAH mỗi tháng để lại khoảng 11.550 UAH thực nhận, sau khi trừ 2.700 UAH thuế thu nhập và 750 UAH đóng góp xã hội, tức là tỷ lệ khấu trừ thực tế là 23%.
| Bảo hiểm xã hội | -750 UAH |
| Thuế thu nhập | -2.700 UAH |
| Lương thực nhận (net) | 11.550 UAH |
| Lương gộp | 15.000 UAH |
| Lương thực nhận (net) | 11.550 UAH |
| Thuế thu nhập | 2.700 UAH |
| Bảo hiểm xã hội | 750 UAH |
| Lương gộp mỗi năm | 180.000 UAH |
| Lương net hàng năm | 138.600 UAH |
| Tỷ lệ khấu trừ thực tế | 23% |
Lương gộp 15.000 UAH bằng khoảng 56% mức lương trung bình tại Ukraine (26.913 UAH mỗi tháng).
Quảng cáo
Mức lương khác
Lương được đánh thuế như thế nào tại Ukraine
Thuế thu nhập tại Ukraine là mức cố định 18% trên thu nhập chịu thuế. Người lao động cũng đóng bảo hiểm xã hội khoảng 5% trên lương gộp. Mức thuế GTGT tiêu chuẩn là 20%.
Câu hỏi thường gặp
Lương gộp 15.000 UAH sau thuế còn bao nhiêu tại Ukraine?
Ví dụ, mức lương gộp 15.000 UAH mỗi tháng để lại khoảng 11.550 UAH thực nhận, sau khi trừ 2.700 UAH thuế thu nhập và 750 UAH đóng góp xã hội, tức là tỷ lệ khấu trừ thực tế là 23%.
Lương gộp 15.000 UAH mỗi tháng tương đương bao nhiêu một năm?
Tương đương 180.000 UAH gộp mỗi năm - khoảng 138.600 UAH thực nhận mỗi năm sau thuế.
Phải đóng bao nhiêu thuế cho mức lương 15.000 UAH tại Ukraine?
Khoảng 2.700 UAH thuế thu nhập cộng 750 UAH bảo hiểm mỗi tháng - tỷ lệ khấu trừ thực tế 23%.
Ước tính gần đúng năm 2026. Mô hình đơn giản hóa, hãy xác minh trước khi sử dụng. Không phải tư vấn thuế.
Cập nhật mức thuế tháng 6 năm 2026